--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ pedal point chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
serpentine
:
(thuộc) rắn; hình rắn
+
half-truth
:
bản tường thuật nửa sự thật
+
antechamber
:
phòng ngoài
+
kẻ cả
:
Self-styled superiorNói giọng kẻ cảTo speak in the stone of a self-styled superior, to speak in a superior tone
+
bất động
:
Motionlessngười ốm nằm bất động trên giừơngthe sick person lay motionless in his bed, the sick person was bedridden